Bộ Xử Lý Dòng AMD Ryzen™ 3000

Bộ xử lý AMD Ryzen™. Dẫn đầu thời đại.
Bộ xử lý AMD Ryzen™. Dẫn đầu thời đại.
Bộ Xử Lý Dòng AMD Ryzen™ 3000

Bộ xử lý AMD Ryzen™. Dẫn đầu thời đại.

Bộ xử lý AMD Ryzen™ với hiệu năng cực đỉnh, từng đạt giải thưởng và bộ xử lý với công nghệ được tối ưu hóa. Cho game thủ. Cho người sáng tạo. Cho tất cả mọi người.

HIỆU NĂNG

Tốc độ nhanh hơn. Bộ nhớ lớn hơn. Băng thông rộng hơn. Bộ xử lý Ryzen™ Thế hệ thứ 3 của AMD được thiết kế để phá vỡ mọi giới hạn và thiết lập một tiêu chuẩn mới cho bộ xử lý hiệu suất cao.

CÔNG NGHỆ

Bộ xử lý AMD Ryzen™ Thế hệ thứ 3 được chế tạo bằng công nghệ sản xuất tiên tiến nhất thế giới, mang lại hiệu suất vượt trội trong khi vẫn giữ cho hệ thống của bạn hoạt động mát mẻ và yên tĩnh đến kinh ngạc.

DẪN ĐẦU

Bộ xử lý Ryzen thế hệ thứ 3 hỗ trợ cả nền tảng PCIe® 4.0 đầu tiên trên thế giới, cho phép tăng tốc các thiết bị lưu trữ, đồ họa và bo mạch chủ tiên tiến nhất hiện có.

 

AMD GameCache

Thêm bộ nhớ để chiến game thần tốc

Bộ vi xử lý Ryzen Thế hệ thứ 3 có bộ nhớ đệm gấp đôi so với các thế hệ trước. GameCache được thiết kế để giảm thời gian chờ của bộ nhớ, cho tốc độ khung hình cao hơn trong các tựa game hàng đầu.

Precision Boost 2

Tăng hiệu năng ngay khi bạn cần.

Precision Boost 2 tự động tăng xung nhịp bộ xử lý để giúp bạn có hiệu suất siêu tốc bất cứ khi nào bạn cần.

Ép xung Một Chạm

Để Precision Boost 2 thêm tối ưu

Precision Boost Overdrive sử dụng thiết kế mạnh mẽ của dòng AMD X400 hoặc dòng bo mạch chủ X570 của bạn để tăng tốc độ xung nhịp cao hơn và lâu hơn, đồng thời cho phép bạn ép xung chỉ bằng một nút bấm.

...

Kiến Trúc Nhân AMD Zen

Cải thiện hiệu suất năng lượng, tốc độ xung nhịp cao hơn và nhiều lõi hơn bao giờ hết.

...

Công Nghệ AMD StoreMI

Mở rộng và tăng tốc bộ nhớ trong một cách nhanh chóng và dễ dàng với máy tính để bàn trang bị bộ xử lý AMD Ryzen™.

...

AMD Ryzen™ Master Utility

Tiện ích Ép xung đơn giản và mạnh mẽ dành cho bộ xử lý AMD Ryzen™.

Elite Motherboards. Exclusive Technologies.

Công Nghệ Độc Quyền. Bo Mạch Chủ Cao Cấp.

Bo mạch chủ AMD X570 và B550 có hỗ trợ PCIe® 4.0 mang đến cho game thủ sự linh hoạt và khả năng kiểm soát nhiều hơn bao giờ hết.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Đồ Họa Số Nhân Số Luồng Xung Nhịp Tối Đa Xung Nhịp Cơ Bản Tản Nhiệt TDP Mặc Định Giá Bán
AMD Ryzen™ 9 7950X3D Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 16 32 Lên tới 5.7GHz 4.2GHz Không Có 120W 18,900,000đ
AMD Ryzen™ 9 7950X Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 16 32 Lên tới 5.7GHz 4.5GHz Không Có 170W 17,400,000đ
AMD Ryzen™ 9 7900X3D Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 12 24 Lên tới 5.6GHz 4.4GHz Không Có 120W 14,500,000đ
AMD Ryzen™ 9 7900X Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 12 24 Lên tới 5.6GHz 4.7GHz Không Có 170W 12,200,000đ
AMD Ryzen™ 9 7900 Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 12 24 Lên tới 5.4GHz 3.7GHz Wraith Prism 65W 11,800,000đ
AMD Ryzen™ 7 7800X3D Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 8 16 Lên tới 5.0GHz 4.2GHz Không Có 120W 10,800,000đ
AMD Ryzen™ 7 7700X Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 8 16 Lên tới 5.4GHz 4.5GHz Không Có 105W 10,200,000đ
AMD Ryzen™ 7 7700 Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 8 16 Lên tới 5.3GHz 3.8GHz Wraith Prism 65W 9,800,000đ
AMD Ryzen™ 5 7600X Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 6 12 Lên tới 5.3GHz 4.7GHz Không Có 105W 6,600,000đ
AMD Ryzen™ 5 7600 Đồ Họa Tích Hợp Radeon™ Graphics 6 12 Lên tới 5.1GHz 3.8GHz Wraith Stealth 65W 5,900,000đ

CÁC BỘ XỬ LÝ KHÁC

Model Đồ Họa Số Nhân Số Luồng Xung Nhịp Tối Đa Xung Nhịp Cơ Bản Tản Nhiệt TDP Mặc Định Giá Bán
AMD RYZEN™ 5000 SERIES
AMD Ryzen™ 9 5950X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 16 32 Lên tới 4.9GHz 3.4GHz Không Có 105W 11,800,000đ
AMD Ryzen™ 9 5900X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 12 24 Lên tới 4.8GHz 3.7GHz Không Có 105W 8,800,000đ
AMD Ryzen™ 7 5800X3D Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.5GHz 3.4GHz Không Có 105W 10,000,000đ
AMD Ryzen™ 7 5800X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.7GHz 3.8GHz Không Có 105W 7,200,000đ
AMD Ryzen™ 7 5700X3D Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.1GHz 3.0GHz Không Có 105W 7.300.000đ
AMD Ryzen™ 7 5700X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.6GHz 3.4GHz Không Có 65W 4,800,000đ
AMD Ryzen™ 7 5700 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.6GHz 3.7GHz AMD Wraith Stealth 65W 5.000.000đ
AMD Ryzen™ 5 5600X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.6GHz 3.7GHz AMD Wraith Stealth 65W 4,200,000đ
AMD Ryzen™ 5 5600 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.4GHz 3.5GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,550,000đ
AMD Ryzen™ 5 5500 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.2GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 2,650,000đ
AMD RYZEN™ 4000 SERIES
AMD Ryzen™ 5 4500  Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.1GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 2,090,000đ
AMD Ryzen™ 3 4100  Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 8 Lên tới 4.0GHz 3.8GHz AMD Wraith Stealth 65W 1,900,000đ
AMD RYZEN™ 3000 SERIES
AMD Ryzen™ 9 3950X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 16 32 Lên tới 4.7GHz 3.5GHz Không Có 105W 9,600,000đ
AMD Ryzen™ 9 3900XT Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 12 24 Lên tới 4.7GHz 3.8GHz Không Có 105W 12,900,000đ
AMD Ryzen™ 9 3900X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 12 24 Lên tới 4.6GHz 3.8GHz AMD Wraith Prism with RGB LED 105W 12,900,000đ
AMD Ryzen™ 7 3800X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.5GHz 3.9GHz AMD Wraith Prism with RGB LED 105W 9,400,000đ
AMD Ryzen™ 7 3800XT Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.7GHz 3.9GHz Không Có 105W 9,400,000đ
AMD Ryzen™ 7 3700X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.4GHz 3.6GHz AMD Wraith Prism with RGB LED 65W 8,600,000đ
AMD Ryzen™ 5 3600X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.4GHz 3.8GHz AMD Wraith Spire 95W 6,300,000đ
AMD Ryzen™ 5 3600XT Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.5GHz 3.8GHz AMD Wraith Spire 95W 6,400,000đ
AMD Ryzen™ 5 3600 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.2GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 2,500,000đ
AMD Ryzen™ 5 3500X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 6 Lên tới 4.1GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,790,000đ
AMD Ryzen™ 5 3500 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 6 Lên tới 4.1GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,700,000đ
AMD Ryzen™ 3 3300X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 8 Lên tới 4.3GHz 3.8GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,290,000đ
AMD Ryzen™ 3 3100 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 8 Lên tới 3.9GHz 3.6GHz AMD Wraith Stealth 65W 2,620,000đ
AMD RYZEN™ 2000 SERIES
AMD Ryzen™ 7 2700X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.3GHz 3.7GHz AMD Wraith Prism with RGB LED 105W 5,390,000đ
AMD Ryzen™ 7 2700 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.1GHz 3.2GHz AMD Wraith Spire with LED 65W 4,590,000đ
AMD Ryzen™ 5 2600X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.2GHz 3.6GHz AMD Wraith Spire 95W 4,390,000đ
AMD Ryzen™ 5 2600 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời     Lên tới 3.9GHz 3.4GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,890,000đ
AMD Ryzen™ 3 2300X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 4 Lên tới 4.0GHz 3.5GHz AMD Wraith Stealth 65W 1,690,000đ
AMD RYZEN™ 1000 SERIES
AMD Ryzen™ 7 1800X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 4.0GHz 3.6GHz Không Có 95W 8,990,000đ
AMD Ryzen™ 7 1700X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 3.8GHz 3.4GHz Không Có 95W 8,199,000đ
AMD Ryzen™ 7 1700 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 8 16 Lên tới 3.7GHz 3.0GHz Không Có 65W 7,999,000đ
AMD Ryzen™ 5 1600X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 4.0GHz 3.6GHz Không Có 65W 5,499,000đ
AMD Ryzen™ 5 1600 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 6 12 Lên tới 3.6GHz 3.2GHz AMD Wraith Spire  65W 4,900,000đ
AMD Ryzen™ 5 1500X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 8 Lên tới 3.7GHz 3.5GHz AMD Wraith Spire  65W 4,299,000đ
AMD Ryzen™ 5 1400 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 8 Lên tới 3.4GHz 3.2GHz AMD Wraith Stealth 65W 4,099,000đ
AMD Ryzen™ 3 1300X Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 4 Lên tới 3.7GHz 3.5GHz AMD Wraith Stealth 65W 3,299,000đ
AMD Ryzen™ 3 1200 Yêu Cầu Card Đồ Họa Rời 4 4 Lên tới 3.4GHz 3.1GHz AMD Wraith Stealth 65W 2,649,000đ

Các dòng xử lý khác

ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC

Tự Hào Đồng Hành Cùng Các Đối Tác Quy Mô Toàn Cầu

Với sự tăng trưởng đột phá, sức mạnh được cải tiến không ngừng, AMD vinh hạnh được hợp tác với nhiều đối tác quy mô toàn cầu để mang lại các giải pháp tốt nhất cho người dùng, cùng nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam.

ASUS
MSI
Gigabyte
ASRock
Power Color
Sapphire