BỘ XỬ LÝ AMD RYZEN™ 9 9950X3D2
BỘ XỬ LÝ AMD RYZEN™ 9 9950X3D2
Thông Số Kỹ Thuật
- Số nhân16
- Số luồng32
- Xung nhịp tối đaLên tới 5.6GHz
- Xung nhịp cơ bản4.3GHz
- Bộ nhớ đệm L216 MB
- Bộ nhớ đệm L3192MB
- TDP mặc định200 W
- Tiến trình sản xuấtTSMC 4nm FinFET
- CPU SocketAM5
- Tản nhiệt đi kèm (PIB)Không hỗ trợ
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Loại sản phẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 9 9000 Series
- Thời gian ra mắt22/04/2026
- Supporting ChipsetA620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
- *Hỗ Trợ Hệ Điều HànhWindows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit Ubuntu x86 64-Bit *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Loại RAM Hỗ TrợDDR5
- Số kênh2
- Xung Nhịp RAM tối đa2x1R DDR5-5600 2x2R DDR5-5600 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600
- Hỗ trợ RAM ECCCó
- Dung lượng RAM tối đa256GB
- Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
Đồ Họa Tích Hợp
- Loại Đồ HọaAMD Radeon™ Graphics
- Số Nhân Đồ Họa2
- Xung Nhịp Của Đồ Họa2200 MHz
ID Sản Phẩm
- Product ID Boxed100-100001978WOF
- Product ID Tray100-000001978
Các Tính Năng Chính
- Bảo mậtAMD Secure Processor
Windows Secure Boot
AMD Platform Secure Boot
UEFI Secure Boot
Windows Device Guard
Supervisor Mode Execution Prevention (SMEP)
Guest Mode Execution (GMET) Trap
Virtualization-Based Security (VBS)
Windows Secured-Core PC
Firmware TPM
AMD-V (SVM)
AMD AVIC (Interrupt Virtualization)
AMD-Vi (I/O MMU Virtualization)
Second Level Address Translation (SLAT)
Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
AMD Enhanced Virus Protection (NX bit)
AMD Shadow Stack
